adjective
English to Vietnamese Dictionary

hypnotic Meaning in Vietnamese (hypnotic nghĩa là gì)

thôi miên, gây thôi miên
thôi miên in English:hypnotic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hypnotic trong tiếng Việt là thôi miên, gây thôi miên. (Liên quan đến hoặc tạo ra sự thôi miên; có xu hướng gây buồn ngủ hoặc trạng thái như lên đồng.)

Definitions of Hypnotic

  1. 1
    adjective
    gây thôi miên

    Relating to or producing hypnosis; tending to induce sleep or a trance-like state.

    Liên quan đến hoặc tạo ra sự thôi miên; có xu hướng gây buồn ngủ hoặc trạng thái như lên đồng.

Example Sentences

casual

“The dancer's movements were hypnotic, captivating the entire audience.”

Những chuyển động của vũ công thật thôi miên, thu hút toàn bộ khán giả.

casual

“The rhythmic sound of the waves had a hypnotic effect, making him feel sleepy.”

Âm thanh nhịp nhàng của sóng biển có tác dụng thôi miên, khiến anh ấy cảm thấy buồn ngủ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mesmerizingentrancingspellbindingcaptivatingsoporific

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhypnosis
agent nounhypnotist
adverbhypnotically