noun
English to Vietnamese Dictionary

awakening Meaning in Vietnamese (awakening nghĩa là gì)

sự thức tỉnh, sự giác ngộ, sự thức giấc
sự thức tỉnh in English:awakening
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của awakening trong tiếng Việt là sự thức tỉnh, sự giác ngộ, sự thức giấc. (Một khoảnh khắc nhận ra hoặc hiểu ra đột ngột, thường sâu sắc hoặc mang tính tâm linh, dẫn đến một góc nhìn mới.)

Definitions of Awakening

  1. 1
    noun
    sự giác ngộ

    A moment of sudden realization or understanding, often profound or spiritual, leading to a new perspective.

    Một khoảnh khắc nhận ra hoặc hiểu ra đột ngột, thường sâu sắc hoặc mang tính tâm linh, dẫn đến một góc nhìn mới.

  2. 2
    noun
    sự thức giấc

    The act of waking up from sleep or a state of inactivity.

    Hành động thức dậy sau giấc ngủ hoặc một trạng thái không hoạt động.

Example Sentences

“The spiritual awakening changed her life completely.”

Sự thức tỉnh tâm linh đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời cô ấy.

“His awakening to the truth was a slow process.”

Việc anh ấy nhận ra sự thật là một quá trình chậm chạp.

“The sound of the alarm clock caused an abrupt awakening.”

Tiếng chuông báo thức gây ra một sự thức giấc đột ngột.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveawake
infinitiveawaken
past tenseawoke
past participleawakened
gerundwaking