adjective
English to Vietnamese Dictionary
rhythmic Meaning in Vietnamese (rhythmic nghĩa là gì)
nhịp nhàng, có nhịp điệu
nhịp nhàng in English:rhythmic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rhythmic trong tiếng Việt là nhịp nhàng, có nhịp điệu. (Liên quan đến hoặc có nhịp điệu; được đặc trưng bởi một mô hình âm thanh hoặc chuyển động lặp đi lặp lại, đều đặn.)
Definitions of Rhythmic
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
arrhythmicirregularerraticunsteady
Inflected Word Forms
nounrhythm
adverbrhythmically