adjective
English to Vietnamese Dictionary

rhythmic Meaning in Vietnamese (rhythmic nghĩa là gì)

nhịp nhàng, có nhịp điệu
nhịp nhàng in English:rhythmic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rhythmic trong tiếng Việt là nhịp nhàng, có nhịp điệu. (Liên quan đến hoặc có nhịp điệu; được đặc trưng bởi một mô hình âm thanh hoặc chuyển động lặp đi lặp lại, đều đặn.)

Definitions of Rhythmic

  1. 1
    adjective
    có nhịp điệu

    Relating to or having rhythm; characterized by a regular, repeated pattern of sound or movement.

    Liên quan đến hoặc có nhịp điệu; được đặc trưng bởi một mô hình âm thanh hoặc chuyển động lặp đi lặp lại, đều đặn.

Example Sentences

“The dancer moved with rhythmic grace across the stage.”

“We could hear the rhythmic sound of the waves crashing on the shore.”

Chúng tôi có thể nghe thấy âm thanh nhịp nhàng của những con sóng vỗ bờ.

“His breathing was slow and rhythmic after the long run.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

measuredregularsteadypulsating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

arrhythmicirregularerraticunsteady

Inflected Word Forms

nounrhythm
adverbrhythmically