adverb
English to Vietnamese Dictionary

hysterically Meaning in Vietnamese (hysterically nghĩa là gì)

một cách điên cuồng
một cách điên cuồng in English:hysterically
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hysterically trong tiếng Việt là một cách điên cuồng. (Một cách có đặc điểm là cảm xúc cực đoan không kiểm soát được, chẳng hạn như cười, khóc hoặc phấn khích.)

Definitions of Hysterically

  1. 1
    adverb
    một cách điên cuồng

    In a way that is characterized by uncontrolled extreme emotion, such as laughter, crying, or excitement.

    Một cách có đặc điểm là cảm xúc cực đoan không kiểm soát được, chẳng hạn như cười, khóc hoặc phấn khích.

Example Sentences

casual

“She started laughing hysterically at his joke.”

casual

“The crowd cheered hysterically when their team scored the winning goal.”

Đám đông đã reo hò một cách điên cuồng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wildlyfranticallyuncontrollably

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

calmlyquietlycomposedly

Inflected Word Forms

nounhysteria
adjectivehysterical