adverb
English to Vietnamese Dictionary

ibid Meaning in Vietnamese (ibid nghĩa là gì)

sđd
sđd in English:ibid
Phonetic:sách đã dẫn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ibid trong tiếng Việt là sđd. (Viết tắt của 'sách đã dẫn', dùng trong chú thích hoặc thư mục để chỉ nguồn tài liệu đã được trích dẫn ngay trước đó, có nghĩa là cùng một tác phẩm.)

Definitions of Ibid

  1. 1
    adverb(formal)
    sđd

    Used in footnotes or bibliographies to refer to the source cited immediately before, indicating that the reference is to the same work.

    Viết tắt của 'sách đã dẫn', dùng trong chú thích hoặc thư mục để chỉ nguồn tài liệu đã được trích dẫn ngay trước đó, có nghĩa là cùng một tác phẩm.

Example Sentences

academic

“See Smith, 2020, p. 5. Ibid., p. 10.”

Xem Smith, 2020, tr. 5. Sđd., tr. 10.

academic

“The first citation was to a journal article, and the next one simply used 'ibid.'”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ibidemsame source