noun
English to Vietnamese Dictionary

citation Meaning in Vietnamese (citation nghĩa là gì)

trích dẫn, lệnh triệu tập, giấy phạt, bằng khen
trích dẫn in English:citation
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của citation trong tiếng Việt là trích dẫn, lệnh triệu tập, giấy phạt, bằng khen. (Một trích dẫn là một tham chiếu đến một nguồn thông tin, chẳng hạn như sách, bài báo hoặc trang web, được sử dụng để ghi nhận tác giả gốc và tránh đạo văn.)

Definitions of Citation

  1. 1
    noun
    trích dẫn

    A citation is a reference to a source of information, such as a book, article, or website, used to acknowledge the original author and avoid plagiarism.

    Một trích dẫn là một tham chiếu đến một nguồn thông tin, chẳng hạn như sách, bài báo hoặc trang web, được sử dụng để ghi nhận tác giả gốc và tránh đạo văn.

  2. 2
    noun
    lệnh triệu tập; giấy phạt; bằng khen

    A citation can also be an official summons to appear in court or a formal commendation for meritorious service.

    Một trích dẫn cũng có thể là một lệnh triệu tập chính thức để ra tòa hoặc một lời khen ngợi chính thức cho dịch vụ xuất sắc.

Example Sentences

formal

“Please include a proper citation for all sources used in your research paper.”

“The police officer issued a citation for speeding.”

Cảnh sát giao thông đã phạt anh ta vì tội chạy quá tốc độ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

referencequotationacknowledgment

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

plagiarism

Inflected Word Forms

infinitivecite
agent nounciter
adjectivecitable