noun
English to Vietnamese Dictionary
citation Meaning in Vietnamese (citation nghĩa là gì)
trích dẫn, lệnh triệu tập, giấy phạt, bằng khen
trích dẫn in English:citation
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của citation trong tiếng Việt là trích dẫn, lệnh triệu tập, giấy phạt, bằng khen. (Một trích dẫn là một tham chiếu đến một nguồn thông tin, chẳng hạn như sách, bài báo hoặc trang web, được sử dụng để ghi nhận tác giả gốc và tránh đạo văn.)
Definitions of Citation
- 1nountrích dẫn
A citation is a reference to a source of information, such as a book, article, or website, used to acknowledge the original author and avoid plagiarism.
Một trích dẫn là một tham chiếu đến một nguồn thông tin, chẳng hạn như sách, bài báo hoặc trang web, được sử dụng để ghi nhận tác giả gốc và tránh đạo văn.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
plagiarism
Inflected Word Forms
infinitivecite
agent nounciter
adjectivecitable