noun
English to Vietnamese Dictionary

icebox Meaning in Vietnamese (icebox nghĩa là gì)

tủ lạnh, tủ đá
tủ lạnh in English:icebox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của icebox trong tiếng Việt là tủ lạnh, tủ đá. (Một chiếc rương hoặc tủ cách nhiệt được thiết kế để giữ cho thực phẩm và đồ uống mát bằng các khối đá, phổ biến trước khi tủ lạnh điện được sử dụng rộng rãi.)

Definitions of Icebox

  1. 1
    noun
    tủ đá

    An insulated chest or cabinet designed to keep food and drinks cold using blocks of ice, common before the widespread use of electric refrigerators.

    Một chiếc rương hoặc tủ cách nhiệt được thiết kế để giữ cho thực phẩm và đồ uống mát bằng các khối đá, phổ biến trước khi tủ lạnh điện được sử dụng rộng rãi.

  2. 2
    noun
    tủ lạnh

    An informal or old-fashioned term for a refrigerator, an appliance that keeps food and drinks cold using refrigeration.

    Một thuật ngữ không chính thức hoặc lỗi thời cho tủ lạnh, một thiết bị giữ cho thực phẩm và đồ uống mát bằng cách làm lạnh.

Example Sentences

“My grandparents still have an old icebox in their cabin for keeping drinks cool.”

Ông bà tôi vẫn còn một chiếc tủ đá cũ trong căn nhà gỗ của họ để giữ đồ uống mát.

“Could you grab the milk from the icebox?”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coolerice chest