noun
English to Vietnamese Dictionary

iceberg Meaning in Vietnamese (iceberg nghĩa là gì)

tảng băng, phần nổi của tảng băng
tảng băng in English:iceberg
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của iceberg trong tiếng Việt là tảng băng, phần nổi của tảng băng. (Một khối băng lớn nổi trên mặt nước, tách ra từ sông băng hoặc tảng băng trôi và trôi ra biển.)

Definitions of Iceberg

  1. 1
    noun
    tảng băng

    A large floating mass of ice detached from a glacier or ice sheet and carried out to sea.

    Một khối băng lớn nổi trên mặt nước, tách ra từ sông băng hoặc tảng băng trôi và trôi ra biển.

  2. 2
    noun
    phần nổi của tảng băng

    A small part of a much larger problem or difficulty that is not immediately obvious.

    Một phần nhỏ của một vấn đề hoặc khó khăn lớn hơn nhiều mà không được nhận thấy ngay lập tức.

Example Sentences

“The ship narrowly avoided colliding with a massive iceberg.”

“The visible part of the problem was just the tip of the iceberg.”

Phần có thể nhìn thấy của vấn đề chỉ là phần nổi của tảng băng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ice massfloating ice

Inflected Word Forms

adjectiveiceberg-like