noun
English to Vietnamese Dictionary

icing Meaning in Vietnamese (icing nghĩa là gì)

kem phủ bánh, lớp kem phủ, việc phủ kem
kem phủ bánh in English:icing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của icing trong tiếng Việt là kem phủ bánh, lớp kem phủ, việc phủ kem. (Một loại kem ngọt, thường có dạng kem, làm từ đường, bơ và các nguyên liệu khác, dùng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt và bánh nướng.)

Definitions of Icing

  1. 1
    noun
    lớp kem phủ

    Icing is a sweet, often creamy glaze made of sugar, butter, and other ingredients, used to cover or decorate cakes and pastries.

    Một loại kem ngọt, thường có dạng kem, làm từ đường, bơ và các nguyên liệu khác, dùng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt và bánh nướng.

  2. 2
    noun
    việc phủ kem

    Icing also refers to the act or process of covering a cake or pastry with a sweet, decorative coating.

    Hành động hoặc quá trình phủ một lớp phủ ngọt, trang trí lên bánh ngọt hoặc bánh nướng.

Example Sentences

“The cake was covered in a thick layer of chocolate icing.”

“She spent an hour on the icing of the wedding cake.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounice
adjectiveiced
adjectiveicy