other
English to Vietnamese Dictionary

im Meaning in Vietnamese (im nghĩa là gì)

tôi là
tôi là in English:im
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của im trong tiếng Việt là tôi là. (Dạng rút gọn của 'I am', dùng để diễn tả trạng thái hiện tại, danh tính hoặc hành động đang diễn ra của người nói.)

Definitions of Im

  1. 1
    other(informal)
    tôi là

    The contracted form of 'I am', used to express the speaker's current state, identity, or an ongoing action.

    Dạng rút gọn của 'I am', dùng để diễn tả trạng thái hiện tại, danh tính hoặc hành động đang diễn ra của người nói.

Example Sentences

casual

“I'm so tired after work today.”

Tôi mệt quá sau giờ làm hôm nay.

casual

“I'm going to the market to buy some vegetables.”

Tôi đang đi chợ mua ít rau.

casual

“I'm really looking forward to the weekend.”

Tôi thực sự mong chờ đến cuối tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

I am