other
English to Vietnamese Dictionary
im Meaning in Vietnamese (im nghĩa là gì)
tôi là
tôi là in English:im
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của im trong tiếng Việt là tôi là. (Dạng rút gọn của 'I am', dùng để diễn tả trạng thái hiện tại, danh tính hoặc hành động đang diễn ra của người nói.)
Definitions of Im
- 1other(informal)tôi là
The contracted form of 'I am', used to express the speaker's current state, identity, or an ongoing action.
Dạng rút gọn của 'I am', dùng để diễn tả trạng thái hiện tại, danh tính hoặc hành động đang diễn ra của người nói.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
I am