noun
English to Vietnamese Dictionary
imac Meaning in Vietnamese (imac nghĩa là gì)
iMac
iMac in English:imac
Phonetic:ai-méc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của imac trong tiếng Việt là iMac. (Một dòng máy tính để bàn Macintosh "tất cả trong một" được thiết kế và chế tạo bởi Apple Inc.)
Definitions of Imac
- 1
Example Sentences
casual
“She bought a new iMac for her graphic design work.”
Cô ấy đã mua một chiếc iMac mới cho công việc thiết kế đồ họa của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Apple computerMacintosh desktop