imagery Meaning in Vietnamese (imagery nghĩa là gì)
Nghĩa của imagery trong tiếng Việt là hình ảnh. (Hình ảnh là việc sử dụng ngôn ngữ sống động và giàu tính miêu tả để tạo ra những hình dung trong tâm trí người đọc, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học.)
Definitions of Imagery
- 1nounhình ảnh
Imagery refers to the use of vivid and descriptive language to create mental images in the reader's mind, especially in literary works.
Hình ảnh là việc sử dụng ngôn ngữ sống động và giàu tính miêu tả để tạo ra những hình dung trong tâm trí người đọc, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học.
- 2nounhình ảnh
It can also refer to a collection of images or visual representations, such as those obtained from satellites or medical scans.
Nó cũng có thể đề cập đến một tập hợp các hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan, chẳng hạn như những hình ảnh thu được từ vệ tinh hoặc quét y tế.
Example Sentences
“The poet used rich imagery to describe the serene landscape.”
“Satellite imagery helps meteorologists track weather patterns.”
“The novel was full of dark and disturbing imagery.”
Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những hình ảnh tối tăm và đáng lo ngại.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: