adjective
English to Vietnamese Dictionary

improbable Meaning in Vietnamese (improbable nghĩa là gì)

không chắc
không chắc in English:improbable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của improbable trong tiếng Việt là không chắc. (Không có khả năng xảy ra hoặc đúng sự thật; khó có thể xảy ra hoặc đúng.)

Definitions of Improbable

  1. 1
    adjective
    không chắc

    Not likely to be true or to happen; unlikely to occur or be true.

    Không có khả năng xảy ra hoặc đúng sự thật; khó có thể xảy ra hoặc đúng.

Example Sentences

“It is highly improbable that he will finish the project on time.”

Rất khó có khả năng anh ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

“The chances of winning the lottery are improbable.”

Khả năng trúng số là không chắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounimprobability
adverbimprobably