adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary

impromptu Meaning in Vietnamese (impromptu nghĩa là gì)

adjectivengẫu hứng
adverbmột cách ngẫu hứng
ngẫu hứng in English:impromptu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của impromptu trong tiếng Việt là ngẫu hứng, một cách ngẫu hứng. (Được thực hiện, trình bày hoặc tạo ra mà không có sự chuẩn bị hoặc suy nghĩ trước.)

Definitions of Impromptu

  1. 1
    adjective
    ngẫu hứng

    Performed, delivered, or made without previous preparation or thought.

    Được thực hiện, trình bày hoặc tạo ra mà không có sự chuẩn bị hoặc suy nghĩ trước.

  2. 2
    adverb
    một cách ngẫu hứng

    Without being planned, organized, or rehearsed.

    Không có kế hoạch, tổ chức hoặc tập dượt trước.

Example Sentences

casual

“He gave an impromptu speech at the party.”

Anh ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng tại bữa tiệc.

casual

“The band played an impromptu set for the small crowd.”

casual

“She had to answer the questions impromptu.”

Cô ấy đã phải trả lời các câu hỏi một cách ngẫu hứng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unrehearsedunplannedspontaneousextemporaneous

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: