adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary
impromptu Meaning in Vietnamese (impromptu nghĩa là gì)
adjectivengẫu hứng
adverbmột cách ngẫu hứng
ngẫu hứng in English:impromptu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của impromptu trong tiếng Việt là ngẫu hứng, một cách ngẫu hứng. (Được thực hiện, trình bày hoặc tạo ra mà không có sự chuẩn bị hoặc suy nghĩ trước.)
Definitions of Impromptu
- 1adjectivengẫu hứng
Performed, delivered, or made without previous preparation or thought.
Được thực hiện, trình bày hoặc tạo ra mà không có sự chuẩn bị hoặc suy nghĩ trước.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: