noun
English to Vietnamese Dictionary

incision Meaning in Vietnamese (incision nghĩa là gì)

vết rạch
vết rạch in English:incision
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của incision trong tiếng Việt là vết rạch. (Một vết rạch là một vết cắt phẫu thuật được thực hiện trên da hoặc thịt, thường trong quá trình phẫu thuật.)

Definitions of Incision

  1. 1
    noun
    vết rạch

    An incision is a surgical cut made in skin or flesh, typically during an operation.

    Một vết rạch là một vết cắt phẫu thuật được thực hiện trên da hoặc thịt, thường trong quá trình phẫu thuật.

Example Sentences

medical

“The surgeon made a precise incision to remove the tumor.”

Bác sĩ phẫu thuật đã tạo một vết rạch chính xác để loại bỏ khối u.

medical

“Careful stitching was required to close the incision.”

Cần phải khâu cẩn thận để đóng vết rạch lại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveincisive