noun
English to Vietnamese Dictionary
incision Meaning in Vietnamese (incision nghĩa là gì)
vết rạch
vết rạch in English:incision
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của incision trong tiếng Việt là vết rạch. (Một vết rạch là một vết cắt phẫu thuật được thực hiện trên da hoặc thịt, thường trong quá trình phẫu thuật.)
Definitions of Incision
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectiveincisive