adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

incoming Meaning in Vietnamese (incoming nghĩa là gì)

adjectiveđến, đang đến
nounkhoản thu
đến in English:incoming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của incoming trong tiếng Việt là đến, đang đến, khoản thu. (Chỉ những thứ đang tới hoặc sắp tới.)

Definitions of Incoming

  1. 1
    adjective
    đang đến

    Referring to something that is arriving or approaching.

    Chỉ những thứ đang tới hoặc sắp tới.

  2. 2
    noun
    khoản thu

    Money or goods received, especially as a regular income or revenue.

    Tiền hoặc hàng hóa nhận được, đặc biệt là thu nhập hoặc doanh thu thường xuyên.

Example Sentences

casual

“The incoming flight was delayed due to bad weather.”

Chuyến bay đang đến đã bị hoãn do thời tiết xấu.

business

“We need to process all incoming mail by noon.”

business

“The company's incomings have increased this quarter.”

Khoản thu của công ty đã tăng trong quý này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

outgoingdeparting

Inflected Word Forms

infinitivecome
present participlecoming
nounincome