adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
incoming Meaning in Vietnamese (incoming nghĩa là gì)
adjectiveđến, đang đến
nounkhoản thu
đến in English:incoming
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của incoming trong tiếng Việt là đến, đang đến, khoản thu. (Chỉ những thứ đang tới hoặc sắp tới.)
Definitions of Incoming
- 1adjectiveđang đến
Referring to something that is arriving or approaching.
Chỉ những thứ đang tới hoặc sắp tới.
- 2nounkhoản thu
Money or goods received, especially as a regular income or revenue.
Tiền hoặc hàng hóa nhận được, đặc biệt là thu nhập hoặc doanh thu thường xuyên.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
outgoingdeparting
Inflected Word Forms
infinitivecome
present participlecoming
nounincome