other
English to Vietnamese Dictionary
indo Meaning in Vietnamese (indo nghĩa là gì)
Ấn
Ấn- in English:indo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của indo trong tiếng Việt là Ấn. (Liên quan đến Ấn Độ hoặc người dân, văn hóa, ngôn ngữ của Ấn Độ, thường được dùng làm tiền tố trong các từ ghép.)
Definitions of Indo
- 1
Example Sentences
academic
“The Indo-European languages share common linguistic roots.”
Các ngôn ngữ Ấn-Âu có chung nguồn gốc ngôn ngữ.
cultural
“Indo-Canadian culture is a rich blend of traditions.”
Văn hóa Ấn-Độ-Canada là sự pha trộn phong phú của các truyền thống.
academic
“Scholars often study Indo-Iranian historical connections.”