noun
English to Vietnamese Dictionary

infuser Meaning in Vietnamese (infuser nghĩa là gì)

dụng cụ ủ trà
dụng cụ ủ trà in English:infuser
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của infuser trong tiếng Việt là dụng cụ ủ trà. (Một dụng cụ dùng để ngâm hoặc chiết xuất hương vị từ các nguyên liệu, thường dùng để pha các loại đồ uống như trà hoặc trà thảo mộc.)

Definitions of Infuser

  1. 1
    noun
    dụng cụ ủ trà

    An infuser is a device used to steep or extract the flavor from ingredients, typically for making beverages like tea or herbal infusions.

    Một dụng cụ dùng để ngâm hoặc chiết xuất hương vị từ các nguyên liệu, thường dùng để pha các loại đồ uống như trà hoặc trà thảo mộc.

Example Sentences

casual

“She bought a new tea infuser for her loose-leaf green tea.”

Cô ấy đã mua một dụng cụ ủ trà mới cho trà xanh dạng lá rời của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

steep pottea ballstrainer

Inflected Word Forms

infinitiveinfuse
past participleinfused
present participleinfusing
nouninfusion