ing Meaning in Vietnamese (ing nghĩa là gì)
Nghĩa của ing trong tiếng Việt là đuôi '-ing'. (Hậu tố '-ing' được dùng để tạo hiện tại phân từ của động từ, chỉ một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, thường hoạt động như một tính từ.)
Definitions of Ing
- 1otherđuôi '-ing'
The suffix '-ing' is used to form the present participle of verbs, indicating an ongoing action or state, often functioning adjectivally.
Hậu tố '-ing' được dùng để tạo hiện tại phân từ của động từ, chỉ một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, thường hoạt động như một tính từ.
- 2otherđuôi '-ing'
The suffix '-ing' is used to form gerunds, which are verbal nouns that function as nouns in a sentence, representing an action or process.
Hậu tố '-ing' được dùng để tạo danh động từ (gerund), là các danh từ có gốc động từ, hoạt động như danh từ trong câu, đại diện cho một hành động hoặc quá trình.
- 3otherđuôi '-ing'
The suffix '-ing' can also be attached to verbs to form new nouns (e.g., 'building') or adjectives (e.g., 'interesting') that describe qualities or things.
Hậu tố '-ing' cũng có thể được thêm vào động từ để tạo danh từ mới (ví dụ: 'building') hoặc tính từ (ví dụ: 'interesting') mô tả phẩm chất hoặc sự vật.