noun
English to Vietnamese Dictionary

instinct Meaning in Vietnamese (instinct nghĩa là gì)

bản năng
bản năng in English:instinct
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của instinct trong tiếng Việt là bản năng. (Một kiểu hành vi cố định, bẩm sinh ở động vật để phản ứng với các kích thích nhất định, không học được qua kinh nghiệm.)

Definitions of Instinct

  1. 1
    noun
    bản năng

    An innate, typically fixed pattern of behavior in animals in response to certain stimuli, not learned through experience.

    Một kiểu hành vi cố định, bẩm sinh ở động vật để phản ứng với các kích thích nhất định, không học được qua kinh nghiệm.

  2. 2
    noun
    bản năng

    A natural or intuitive way of acting or thinking that is not based on conscious reasoning or deliberation.

    Một cách hành động hoặc suy nghĩ tự nhiên, trực giác không dựa trên lý trí có ý thức hoặc sự cân nhắc.

Example Sentences

“The mother cat's instinct was to protect her kittens.”

Bản năng của mèo mẹ là bảo vệ đàn con của mình.

“He acted purely on instinct, without thinking about the consequences.”

Anh ấy hành động hoàn toàn theo bản năng, mà không suy nghĩ về hậu quả.

“Humans also possess basic survival instincts.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

intuitionimpulsepredisposition

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

reasonlogicdeliberation

Inflected Word Forms

adjectiveinstinctive
adverbinstinctively

Phrases & Idiomatic Expressions

gut instinctcollocation

A strong feeling or intuition about something that is not based on conscious reasoning.