noun
English to Vietnamese Dictionary

intuition Meaning in Vietnamese (intuition nghĩa là gì)

trực giác
trực giác in English:intuition
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của intuition trong tiếng Việt là trực giác. (Trực giác là khả năng hiểu ngay lập tức một điều gì đó, mà không cần suy luận có ý thức.)

Definitions of Intuition

  1. 1
    noun
    trực giác

    Intuition is the ability to understand something immediately, without the need for conscious reasoning.

    Trực giác là khả năng hiểu ngay lập tức một điều gì đó, mà không cần suy luận có ý thức.

Example Sentences

“She had an intuition that something was wrong.”

Cô ấy có một linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.

“Trust your intuition when making important decisions.”

“His intuition proved to be correct.”

Trực giác của anh ấy đã chứng tỏ là đúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

instincthunchfeelinggut feeling

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveintuitive
adverbintuitively