institute Meaning in Vietnamese (institute nghĩa là gì)
Nghĩa của institute trong tiếng Việt là viện, thành lập. (Một viện là một tổ chức hoặc cơ sở, đặc biệt là một tổ chức dành cho một mục đích hoặc chương trình cụ thể, thường là cho nghiên cứu hoặc giáo dục.)
Definitions of Institute
- 1nounviện
An institute is an organization or establishment, especially one dedicated to a particular cause or program, often for research or education.
Một viện là một tổ chức hoặc cơ sở, đặc biệt là một tổ chức dành cho một mục đích hoặc chương trình cụ thể, thường là cho nghiên cứu hoặc giáo dục.
- 2verb(formal)thành lập
To institute something means to set it up or establish it, especially a custom, practice, or law.
Thành lập một cái gì đó có nghĩa là thiết lập hoặc thiết lập nó, đặc biệt là một phong tục, thực hành hoặc luật lệ.
Example Sentences
“The research institute published a new study on climate change.”
Viện nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu mới về biến đổi khí hậu.
“The government decided to institute new policies to improve public health.”
Chính phủ đã quyết định thành lập các chính sách mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To begin a legal process or action.
To formally start a legal case against someone.