instituted Meaning in Vietnamese (instituted nghĩa là gì)
Nghĩa của instituted trong tiếng Việt là thành lập, đã thành lập. (Thiết lập, bắt đầu, hoặc giới thiệu một cách chính thức một cái gì đó, như một hệ thống, quy tắc, hoặc phong tục, thường với một hành động chính thức hoặc có thẩm quyền.)
Definitions of Instituted
- 1verbthành lập
To establish, set in motion, or formally introduce something, such as a system, rule, or custom, often with a formal or official act.
Thiết lập, bắt đầu, hoặc giới thiệu một cách chính thức một cái gì đó, như một hệ thống, quy tắc, hoặc phong tục, thường với một hành động chính thức hoặc có thẩm quyền.
- 2adjectiveđã thành lập
Having been established, set up, or formally introduced.
Đã được thiết lập, thiết lập, hoặc giới thiệu một cách chính thức.
Example Sentences
“The new policy was instituted last month to improve efficiency.”
“He instituted a new system for tracking inventory.”
Ông ấy đã thiết lập một hệ thống mới để theo dõi hàng tồn kho.
“The awards were instituted to recognize outstanding contributions.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: