noun
English to Vietnamese Dictionary

iriver Meaning in Vietnamese (iriver nghĩa là gì)

iRiver
iRiver in English:iriver
Phonetic:ai-ri-vơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của iriver trong tiếng Việt là iRiver. (iRiver là một thương hiệu của Hàn Quốc nổi tiếng với các thiết bị nghe nhạc di động, máy nghe nhạc kỹ thuật số và các thiết bị điện tử tiêu dùng khác.)

Definitions of Iriver

  1. 1
    noun
    iRiver

    iRiver is a South Korean brand known for its portable media players, digital audio players, and other consumer electronics devices.

    iRiver là một thương hiệu của Hàn Quốc nổi tiếng với các thiết bị nghe nhạc di động, máy nghe nhạc kỹ thuật số và các thiết bị điện tử tiêu dùng khác.

Example Sentences

casual

“My first MP3 player was an iRiver.”

Chiếc máy nghe nhạc MP3 đầu tiên của tôi là một chiếc iRiver.

general

“iRiver products were popular in the early 2000s.”

Các sản phẩm của iRiver rất phổ biến vào đầu những năm 2000.