noun
English to Vietnamese Dictionary
iris Meaning in Vietnamese (iris nghĩa là gì)
mống mắt, diên vĩ
mống mắt in English:iris
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của iris trong tiếng Việt là mống mắt, diên vĩ. (Màng màu phẳng, hình vòng, nằm phía sau giác mạc của mắt, với một lỗ tròn có thể điều chỉnh (con ngươi) ở trung tâm.)
Definitions of Iris
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
colored part of the eye
Inflected Word Forms
pluralirises
adjectiveiridian