noun
English to Vietnamese Dictionary

itinerary Meaning in Vietnamese (itinerary nghĩa là gì)

lịch trình
lịch trình in English:itinerary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của itinerary trong tiếng Việt là lịch trình. (Lịch trình là một kế hoạch hoặc lộ trình chi tiết của một chuyến đi, thường bao gồm danh sách các địa điểm cần đến và thời gian biểu cho mỗi điểm dừng.)

Definitions of Itinerary

  1. 1
    noun
    lịch trình

    An itinerary is a detailed plan or route of a journey, often including a list of places to visit and the schedule for each stop.

    Lịch trình là một kế hoạch hoặc lộ trình chi tiết của một chuyến đi, thường bao gồm danh sách các địa điểm cần đến và thời gian biểu cho mỗi điểm dừng.

Example Sentences

casual

“Our travel agent prepared a detailed itinerary for our trip to Europe.”

Nhân viên đại lý du lịch của chúng tôi đã chuẩn bị một lịch trình chi tiết cho chuyến đi châu Âu của chúng tôi.

business

“Please send me the itinerary for the conference next week.”

Vui lòng gửi cho tôi lịch trình của hội nghị tuần tới.

casual

“The itinerary included visits to several historical sites and museums.”

Lịch trình bao gồm các chuyến thăm đến một số di tích lịch sử và bảo tàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

planroutescheduletravel plancourse

Inflected Word Forms

infinitiveitinerate
nounitineration
adjectiveitinerant