noun
English to Vietnamese Dictionary

jackal Meaning in Vietnamese (jackal nghĩa là gì)

chó rừng
chó rừng in English:jackal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jackal trong tiếng Việt là chó rừng. (Một loài động vật có vú hoang dã giống chó, có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối.)

Definitions of Jackal

  1. 1
    noun
    chó rừng

    A wild mammal resembling a dog, native to Africa and Asia, known for its scavenging habits.

    Một loài động vật có vú hoang dã giống chó, có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, nổi tiếng với thói quen ăn xác thối.

Example Sentences

casual

“The jackal is a cunning animal often found near human settlements.”

casual

“We heard the distinct howl of a jackal in the forest at night.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wild dogscavenger

Inflected Word Forms

adjectivejackal-like