adjective
English to Vietnamese Dictionary
jealous Meaning in Vietnamese (jealous nghĩa là gì)
ghen tị, ghen
ghen tị in English:jealous
Phonetic:ghen ti
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jealous trong tiếng Việt là ghen tị, ghen. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự đố kỵ với ai đó hoặc thành tích và tài sản của họ, hoặc oán giận sự thành công của người khác.)
Definitions of Jealous
- 1adjectiveghen tị
Feeling or showing envy of someone or their achievements and possessions, or being resentful of another's success.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự đố kỵ với ai đó hoặc thành tích và tài sản của họ, hoặc oán giận sự thành công của người khác.
- 2adjectiveghen
Being fiercely protective or vigilant of one's rights, possessions, or position.
Bảo vệ hoặc cảnh giác một cách gay gắt đối với quyền lợi, tài sản hoặc vị trí của mình.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounjealousy
adverbjealously
Phrases & Idiomatic Expressions
green with envyidiom
Extremely jealous or envious.