adjective
English to Vietnamese Dictionary

jolie Meaning in Vietnamese (jolie nghĩa là gì)

xinh đẹp
xinh đẹp in English:jolie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jolie trong tiếng Việt là xinh đẹp. (Mô tả ai đó hoặc cái gì đó xinh xắn, quyến rũ hoặc đẹp đẽ, thường mang sắc thái Pháp.)

Definitions of Jolie

  1. 1
    adjective
    xinh đẹp

    Describing someone or something as pretty, charming, or beautiful, often with a French nuance.

    Mô tả ai đó hoặc cái gì đó xinh xắn, quyến rũ hoặc đẹp đẽ, thường mang sắc thái Pháp.

Example Sentences

casual

“She looked quite jolie in her new dress.”

Cô ấy trông khá xinh đẹp trong bộ váy mới.

casual

“The small cafe had a jolie charm that attracted many tourists.”

Quán cà phê nhỏ có một nét duyên dáng xinh đẹp thu hút nhiều du khách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: