verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

attracted Meaning in Vietnamese (attracted nghĩa là gì)

verbthu hút, bị thu hút
adjectivethích thú
thu hút in English:attracted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attracted trong tiếng Việt là thu hút, bị thu hút, thích thú. (Đã được kéo lại gần hoặc khiến ai đó đến gần bởi một phẩm chất hoặc hành động nào đó, thường được sử dụng như một phân từ quá khứ.)

Definitions of Attracted

  1. 1
    verb
    bị thu hút

    To have drawn or caused to come closer by some quality or action, often used as a past participle.

    Đã được kéo lại gần hoặc khiến ai đó đến gần bởi một phẩm chất hoặc hành động nào đó, thường được sử dụng như một phân từ quá khứ.

  2. 2
    adjective
    thích thú

    Feeling a strong liking or interest towards someone or something.

    Cảm thấy có sự yêu mến hoặc hứng thú mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Example Sentences

casual

“She was attracted to his kind eyes and gentle nature.”

Cô ấy bị thu hút bởi đôi mắt hiền lành và bản tính dịu dàng của anh ấy.

general

“The new exhibit attracted many visitors to the museum.”

Triển lãm mới đã thu hút nhiều du khách đến bảo tàng.

casual

“He was attracted by the vibrant colors of the painting.”

Anh ấy bị thu hút bởi màu sắc rực rỡ của bức tranh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

drawncharmedcaptivatedlured

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

repelledaverteddeterred

Inflected Word Forms

infinitiveattract
present participleattracting
nounattraction
adjectiveattractive
adverbattractively

Phrases & Idiomatic Expressions

attracted tocollocation

Feeling a liking or sexual interest in someone or something.

mutually attractedcollocation

When two people feel a reciprocal liking or interest for each other.