verb
English to Vietnamese Dictionary
averted Meaning in Vietnamese (averted nghĩa là gì)
tránh, ngăn chặn, quay đi
tránh in English:averted
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của averted trong tiếng Việt là tránh, ngăn chặn, quay đi. (Ngăn chặn một sự kiện không mong muốn đã được dự đoán xảy ra, do đó tránh được nó.)
Definitions of Averted
- 1verbngăn chặn
To prevent an anticipated undesirable occurrence from happening, thereby avoiding it.
Ngăn chặn một sự kiện không mong muốn đã được dự đoán xảy ra, do đó tránh được nó.
- 2verbquay đi
To turn away one's eyes or thoughts from something unpleasant or dangerous.
Quay đi ánh mắt hoặc suy nghĩ khỏi một điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm.
Example Sentences
“The quick action of the firefighters averted a major disaster.”
Hành động nhanh chóng của lính cứu hỏa đã ngăn chặn một thảm họa lớn.
“She averted her gaze from the screen.”
Cô ấy đã quay đi ánh mắt khỏi màn hình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveavert
present participleaverting
agent nounaverter