other
English to Vietnamese Dictionary
avery Meaning in Vietnamese (avery nghĩa là gì)
Avery
Avery in English:avery
Phonetic:Ê-vơ-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của avery trong tiếng Việt là Avery. (Avery là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho cá nhân và cũng là họ.)
Definitions of Avery
- 1otherAvery
Avery is a proper noun, primarily used as a given name for individuals, and also as a surname.
Avery là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho cá nhân và cũng là họ.