noun
English to Vietnamese Dictionary
justification Meaning in Vietnamese (justification nghĩa là gì)
sự biện minh, sự biện hộ, lý do chính đáng
sự biện minh in English:justification
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của justification trong tiếng Việt là sự biện minh, sự biện hộ, lý do chính đáng. (Hành động chứng tỏ điều gì đó là đúng đắn hoặc hợp lý.)
Definitions of Justification
- 1nounsự biện hộ
The action of showing something to be right or reasonable.
Hành động chứng tỏ điều gì đó là đúng đắn hoặc hợp lý.
- 2nounlý do chính đáng
A reason, fact, or circumstance that defends or explains an action or belief.
Một lý do, sự thật hoặc hoàn cảnh bảo vệ hoặc giải thích một hành động hoặc niềm tin.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivejustify
past participlejustified
present participlejustifying
adjectivejustifiable