Topic: Sports & GamesWord 25 of 49
noun
English to Vietnamese Dictionary

kho-kho Meaning in Vietnamese (kho-kho nghĩa là gì)

kho-kho
kho-kho in English:kho-kho
Phonetic:khô-khô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kho-kho trong tiếng Việt là kho-kho. (Kho-kho là một trò chơi đuổi bắt truyền thống của Ấn Độ, được chơi bởi hai đội, mỗi đội gồm mười hai người chơi, trong đó một đội đuổi và cố gắng chạm vào các thành viên của đội kia.)

Definitions of Kho-kho

  1. 1
    noun
    kho-kho

    Kho-kho is a traditional Indian tag game played by two teams of twelve players each, where one team chases and tries to tag members of the other team.

    Kho-kho là một trò chơi đuổi bắt truyền thống của Ấn Độ, được chơi bởi hai đội, mỗi đội gồm mười hai người chơi, trong đó một đội đuổi và cố gắng chạm vào các thành viên của đội kia.

Example Sentences

casual

“Kho-kho is a popular sport in Indian schools.”

casual

“Many children enjoy playing kho-kho during their physical education classes.”