Topic: Sports & GamesWord 26 of 49
noun
English to Vietnamese Dictionary

kungfu Meaning in Vietnamese (kungfu nghĩa là gì)

kung fu, công phu
kung fu in English:kungfu
Phonetic:công phu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kungfu trong tiếng Việt là kung fu, công phu. (Một môn võ thuật Trung Quốc, thường đặc trưng bởi các chuyển động nhào lộn và uyển chuyển, được phát triển qua nhiều thế kỷ như một hình thức tự vệ và rèn luyện tinh thần.)

Definitions of Kungfu

  1. 1
    noun
    công phu

    A Chinese martial art, often characterized by its acrobatic and fluid movements, developed over centuries as a form of self-defense and spiritual training.

    Một môn võ thuật Trung Quốc, thường đặc trưng bởi các chuyển động nhào lộn và uyển chuyển, được phát triển qua nhiều thế kỷ như một hình thức tự vệ và rèn luyện tinh thần.

Example Sentences

casual

“He has been practicing kung fu since he was a child.”

Anh ấy đã tập luyện công phu từ khi còn nhỏ.

casual

“Kung fu movies are very popular in Asia.”

Phim công phu rất phổ biến ở châu Á.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

martial artswushu

Inflected Word Forms

nounkung fu master
nounkung fu practitioner

Phrases & Idiomatic Expressions

kung fu fightingcollocation

The act of engaging in combat using kung fu techniques.

kung fu gripexpression

A very strong and firm hold or grasp.