Topic: Sports & GamesWord 27 of 49
noun
English to Vietnamese Dictionary
ludo Meaning in Vietnamese (ludo nghĩa là gì)
cờ ludo
cờ ludo in English:ludo
Phonetic:cờ lu-đô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ludo trong tiếng Việt là cờ ludo. (Ludo là một trò chơi cờ bàn phổ biến dành cho hai đến bốn người chơi, trong đó người chơi đua bốn quân cờ của mình từ vạch xuất phát đến đích theo kết quả tung một con xúc xắc.)
Definitions of Ludo
- 1nouncờ ludo
Ludo is a popular board game for two to four players, in which the players race their four tokens from start to finish according to the rolls of a single die.
Ludo là một trò chơi cờ bàn phổ biến dành cho hai đến bốn người chơi, trong đó người chơi đua bốn quân cờ của mình từ vạch xuất phát đến đích theo kết quả tung một con xúc xắc.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
board game