Topic: ClothingWord 16 of 38
noun
English to Vietnamese Dictionary

kurta Meaning in Vietnamese (kurta nghĩa là gì)

áo kurta
áo kurta in English:kurta
Phonetic:áo kuốc-ta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kurta trong tiếng Việt là áo kurta. (Một loại áo sơ mi hoặc áo tunic rộng, không cổ, thường mặc ở Nam Á, thường làm bằng cotton hoặc lụa và dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối.)

Concept Illustration
Kurta visual illustration - Meaning in Vietnamese (áo kurta)
Visual representation of "kurta"

Definitions of Kurta

  1. 1
    noun
    áo kurta

    A loose, collarless shirt or tunic, typically worn in South Asia, often made of cotton or silk and extending to the knees or above.

    Một loại áo sơ mi hoặc áo tunic rộng, không cổ, thường mặc ở Nam Á, thường làm bằng cotton hoặc lụa và dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối.

Example Sentences

formal

“He wore a crisp white kurta for the festive occasion.”

casual

“Many women pair their kurtas with leggings or palazzo pants.”

Nhiều phụ nữ phối áo kurta của họ với quần legging hoặc quần palazzo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tunic