laced Meaning in Vietnamese (laced nghĩa là gì)
Nghĩa của laced trong tiếng Việt là có dây buộc, pha trộn. (Mô tả thứ gì đó đã được cố định hoặc trang trí bằng dây buộc, như giày hoặc quần áo.)
Definitions of Laced
- 1adjectivecó dây buộc
Describing something that has been fastened or adorned with laces, such as shoes or a garment.
Mô tả thứ gì đó đã được cố định hoặc trang trí bằng dây buộc, như giày hoặc quần áo.
- 2adjectivepha trộn
Referring to a substance, typically a drink or food, that has been secretly mixed with another substance, often alcohol or drugs, or a statement filled with a particular quality.
Đề cập đến một chất, thường là đồ uống hoặc thực phẩm, đã được trộn bí mật với một chất khác, thường là rượu hoặc ma túy, hoặc một tuyên bố chứa đầy một phẩm chất cụ thể.
Example Sentences
“She wore beautifully laced boots to the party.”
Cô ấy đã đi đôi bốt có dây buộc đẹp mắt đến bữa tiệc.
“The detective suspected the drink was laced with a sedative.”
Thám tử nghi ngờ đồ uống đã bị pha thuốc an thần.
“His speech was laced with sarcasm and wit.”
Bài phát biểu của anh ấy pha trộn giữa sự mỉa mai và sự dí dỏm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: