noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lace Meaning in Vietnamese (lace nghĩa là gì)

noundây giày, dây buộc, ren
verbbuộc dây
dây giày in English:lace
Phonetic:dây zay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lace trong tiếng Việt là dây giày, dây buộc, ren, buộc dây. (Một sợi dây hoặc dây mỏng dùng để buộc giày hoặc quần áo.)

Definitions of Lace

  1. 1
    noun
    dây buộc

    A thin cord or string used for fastening shoes or clothing.

    Một sợi dây hoặc dây mỏng dùng để buộc giày hoặc quần áo.

  2. 2
    noun
    ren

    A delicate, openwork fabric made from thread or yarn, often used for decoration.

    Một loại vải mỏng, có hoa văn, được làm từ sợi chỉ hoặc sợi, thường dùng để trang trí.

  3. 3
    verb
    buộc dây

    To fasten or tighten something, especially a shoe or garment, using a lace.

    Buộc hoặc siết chặt một thứ gì đó, đặc biệt là giày hoặc quần áo, bằng dây buộc.

Example Sentences

“She tied the lace of her shoe tightly.”

Cô ấy đã buộc chặt dây giày của mình.

“The dress was adorned with delicate lace.”

“He laced his boots before going for a hike.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unlaceuntie

Inflected Word Forms

past tenselaced
present participlelacing