lag Meaning in Vietnamese (lag nghĩa là gì)
Nghĩa của lag trong tiếng Việt là chậm trễ, chậm lại, sự chậm trễ. (Đi chậm lại trong chuyển động, tiến trình hoặc sự phát triển.)
Definitions of Lag
- 1verbchậm lại
To fall behind in movement, progress, or development.
Đi chậm lại trong chuyển động, tiến trình hoặc sự phát triển.
- 2nounsự chậm trễ
A period of delay or a slowing down, especially in a process or system.
Một khoảng thời gian trì hoãn hoặc sự chậm lại, đặc biệt là trong một quy trình hoặc hệ thống.
Example Sentences
“There was a noticeable lag in the video stream during the live broadcast.”
Có một sự chậm trễ đáng chú ý trong luồng video trong buổi phát sóng trực tiếp.
“The old computer tends to lag when running multiple applications simultaneously.”
“We need to ensure there is no lag in communication between the teams.”
Chúng ta cần đảm bảo không có sự chậm trễ trong giao tiếp giữa các nhóm.