noun
English to Vietnamese Dictionary

lamar Meaning in Vietnamese (lamar nghĩa là gì)

Lamar
Lamar in English:lamar
Phonetic:La-ma
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lamar trong tiếng Việt là Lamar. (Lamar là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'cái ao' hoặc 'biển', và cũng được sử dụng làm họ.)

Definitions of Lamar

  1. 1
    noun
    Lamar

    Lamar is a male given name of French origin, meaning 'the pool' or 'the sea', and is also used as a surname.

    Lamar là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'cái ao' hoặc 'biển', và cũng được sử dụng làm họ.

Example Sentences

casual

“Lamar is known for his unique artistic style.”

Lamar nổi tiếng với phong cách nghệ thuật độc đáo của mình.

casual

“We met Lamar at the conference last week.”