noun
English to Vietnamese Dictionary
lama Meaning in Vietnamese (lama nghĩa là gì)
Lạt ma
Lạt ma in English:lama
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lama trong tiếng Việt là Lạt ma. (Danh hiệu dành cho một vị thầy của giáo pháp trong Phật giáo Tây Tạng, thường chỉ một nhà sư đáng kính hoặc một nhà lãnh đạo tinh thần.)
Definitions of Lama
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounLamaism
adjectiveLamaist