lam Meaning in Vietnamese (lam nghĩa là gì)
Nghĩa của lam trong tiếng Việt là đánh, trốn. (Đánh ai đó hoặc cái gì đó mạnh và liên tục, thường bằng tay hoặc bằng vật gì đó, ám chỉ một hành động mạnh mẽ và liên tục.)
Definitions of Lam
- 1verb(informal)đánh
To hit someone or something hard and repeatedly, often with a hand or an object, implying a forceful and continuous action.
Đánh ai đó hoặc cái gì đó mạnh và liên tục, thường bằng tay hoặc bằng vật gì đó, ám chỉ một hành động mạnh mẽ và liên tục.
- 2noun(informal)trốn
A hasty escape, especially from the law or from a difficult situation, most frequently used in the idiom 'on the lam'.
Một cuộc tẩu thoát vội vã, đặc biệt là khỏi luật pháp hoặc khỏi một tình huống khó khăn, thường được sử dụng trong thành ngữ 'on the lam' (đang lẩn trốn).
Example Sentences
“The angry customer threatened to lam the counter if his order wasn't corrected.”
“After committing the crime, the gang members went on the lam to avoid capture.”
Sau khi phạm tội, các thành viên băng đảng đã lẩn trốn để tránh bị bắt.