noun
English to Vietnamese Dictionary

lang Meaning in Vietnamese (lang nghĩa là gì)

ngôn ngữ
ngôn ngữ in English:lang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lang trong tiếng Việt là ngôn ngữ. (Hệ thống giao tiếp được sử dụng bởi một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể, bao gồm từ ngữ và ngữ pháp.)

Definitions of Lang

  1. 1
    noun
    ngôn ngữ

    A system of communication used by a particular country or community, consisting of words and grammar.

    Hệ thống giao tiếp được sử dụng bởi một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể, bao gồm từ ngữ và ngữ pháp.

Example Sentences

casual

“Learning a new language can open up many opportunities.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tonguespeechdialect

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

silencemuteness

Inflected Word Forms

nounlanguage
agent nounlinguist
adjectivelinguistic
Lang Meaning in Vietnamese (ngôn ngữ) | DictBridge Dictionary