noun
English to Vietnamese Dictionary

lange Meaning in Vietnamese (lange nghĩa là gì)

Lange
Lange in English:lange
IPA:lɑ̃ŋ
Phonetic:Lăng
Plural: Langes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lange trong tiếng Việt là Lange. (Một họ phổ biến, thường có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan, dùng để xác định cá nhân.)

Usage Note: Đây là một họ phổ biến, thường có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan.

Definitions of Lange

  1. 1
    noun
    Lange

    A common surname, often of German or Dutch origin, used to identify individuals.

    Một họ phổ biến, thường có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan, dùng để xác định cá nhân.

Example Sentences

“The Lange family has lived in this town for generations.”

Gia đình Lange đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.

“Jessica Lange is a renowned American actress.”