noun
English to Vietnamese Dictionary

langley Meaning in Vietnamese (langley nghĩa là gì)

Langley
Langley in English:langley
Phonetic:Lăng-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của langley trong tiếng Việt là Langley. (Tên riêng, thường được dùng làm họ hoặc để chỉ các địa điểm địa lý khác nhau, bao gồm các thành phố, thị trấn hoặc các tổ chức cụ thể.)

Definitions of Langley

  1. 1
    noun
    Langley

    A proper noun, commonly used as a surname or to refer to various geographical locations, including cities, towns, or specific institutions.

    Tên riêng, thường được dùng làm họ hoặc để chỉ các địa điểm địa lý khác nhau, bao gồm các thành phố, thị trấn hoặc các tổ chức cụ thể.

Example Sentences

geographical

“Langley, British Columbia, is known for its beautiful parks and wineries.”

specific reference (CIA headquarters)

“The intelligence report originated from Langley.”

Báo cáo tình báo đó xuất phát từ Langley.