verb
English to Vietnamese Dictionary

lays Meaning in Vietnamese (lays nghĩa là gì)

đặt, đẻ
đặt in English:lays
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lays trong tiếng Việt là đặt, đẻ. (Đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc bằng phẳng ở một vị trí cụ thể, thường ngụ ý một hành động nhẹ nhàng hoặc có chủ ý.)

Definitions of Lays

  1. 1
    verb
    đặt

    To put something down carefully or flat in a particular position, often implying a gentle or deliberate action.

    Đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc bằng phẳng ở một vị trí cụ thể, thường ngụ ý một hành động nhẹ nhàng hoặc có chủ ý.

  2. 2
    verb
    đẻ

    When a bird or other animal lays an egg, it produces it from its body.

    Khi một con chim hoặc động vật khác đẻ trứng, nó tạo ra trứng từ cơ thể của nó.

Example Sentences

“He lays the book on the table every evening.”

Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn mỗi tối.

“The hen lays an egg every morning.”

Con gà mái đẻ một quả trứng mỗi sáng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

placeputset

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

raiseliftpick up

Inflected Word Forms

infinitivelay
past tenselaid
present participlelaying
agent nounlayer