verb
English to Vietnamese Dictionary
lays Meaning in Vietnamese (lays nghĩa là gì)
đặt, đẻ
đặt in English:lays
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lays trong tiếng Việt là đặt, đẻ. (Đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc bằng phẳng ở một vị trí cụ thể, thường ngụ ý một hành động nhẹ nhàng hoặc có chủ ý.)
Definitions of Lays
- 1verbđặt
To put something down carefully or flat in a particular position, often implying a gentle or deliberate action.
Đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc bằng phẳng ở một vị trí cụ thể, thường ngụ ý một hành động nhẹ nhàng hoặc có chủ ý.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivelay
past tenselaid
present participlelaying
agent nounlayer