noun
English to Vietnamese Dictionary

layout Meaning in Vietnamese (layout nghĩa là gì)

bố cục, sự sắp xếp
bố cục in English:layout
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của layout trong tiếng Việt là bố cục, sự sắp xếp. (Cách các bộ phận của một cái gì đó được sắp xếp hoặc lên kế hoạch.)

Definitions of Layout

  1. 1
    noun
    sự sắp xếp

    The way in which the parts of something are arranged or planned.

    Cách các bộ phận của một cái gì đó được sắp xếp hoặc lên kế hoạch.

  2. 2
    noun
    bố cục

    The design or arrangement of text and images on a page or screen.

    Thiết kế hoặc cách sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang hoặc màn hình.

Example Sentences

business

“The layout of the new office is very efficient.”

Bố cục của văn phòng mới rất hiệu quả.

casual

“She spent hours perfecting the magazine's page layout.”

Cô ấy đã dành nhiều giờ để hoàn thiện bố cục trang của tạp chí.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlelaid out
gerundlaying out
nounoutlay