noun
English to Vietnamese Dictionary
layout Meaning in Vietnamese (layout nghĩa là gì)
bố cục, sự sắp xếp
bố cục in English:layout
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của layout trong tiếng Việt là bố cục, sự sắp xếp. (Cách các bộ phận của một cái gì đó được sắp xếp hoặc lên kế hoạch.)
Definitions of Layout
- 1
- 2nounbố cục
The design or arrangement of text and images on a page or screen.
Thiết kế hoặc cách sắp xếp văn bản và hình ảnh trên một trang hoặc màn hình.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlelaid out
gerundlaying out
nounoutlay