leagues Meaning in Vietnamese (leagues nghĩa là gì)
Nghĩa của leagues trong tiếng Việt là liên minh, giải đấu, hạng. (Một nhóm các câu lạc bộ hoặc đội thể thao có tổ chức thường xuyên thi đấu với nhau để tranh chức vô địch.)
Definitions of Leagues
- 1noungiải đấu
An organized group of sports clubs or teams that regularly compete against each other for a championship.
Một nhóm các câu lạc bộ hoặc đội thể thao có tổ chức thường xuyên thi đấu với nhau để tranh chức vô địch.
- 2nounliên minh
A collection of people, organizations, or states that have combined for a common purpose, often for mutual support or protection.
Một tập hợp người, tổ chức hoặc quốc gia đã kết hợp vì một mục đích chung, thường là để hỗ trợ hoặc bảo vệ lẫn nhau.
- 3noun(colloquial)hạng
A particular class or level of quality, especially in relation to someone's ability or status.
Một loại hoặc cấp độ chất lượng cụ thể, đặc biệt là liên quan đến khả năng hoặc địa vị của ai đó.
Example Sentences
“The football leagues across Europe are very competitive.”
Các giải đấu bóng đá khắp châu Âu rất cạnh tranh.
“The nations formed a league for mutual defense.”
Các quốc gia đã thành lập một liên minh để phòng thủ lẫn nhau.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: