noun
English to Vietnamese Dictionary
leah Meaning in Vietnamese (leah nghĩa là gì)
Leah
Leah in English:leah
Phonetic:Lea
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của leah trong tiếng Việt là Leah. (Leah là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, nổi tiếng trong Cựu Ước với tư cách là người vợ đầu tiên của Jacob.)
Definitions of Leah
- 1
Example Sentences
casual
“Leah decided to pursue a career in medicine after graduating.”
Leah quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp.
general
“The name Leah has been popular in many cultures for centuries.”
Tên Leah đã phổ biến ở nhiều nền văn hóa trong nhiều thế kỷ.